cột tín hiệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột có gắn thiết bị báo hiệu: "cột tín hiệu" là một cấu trúc dạng cột đứng, thường được dùng để gắn các thiết bị phát tín hiệu (như đèn, cờ, còi) nhằm truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn, đặc biệt trong giao thông đường sắt.
- Thiết bị báo hiệu đường sắt: Trong ngành đường sắt, "cột tín hiệu" là một cột đứng có gắn đèn hoặc cánh tay quay, dùng để điều khiển tàu hỏa dừng, chạy chậm hoặc tiếp tục di chuyển. Từ này tương ứng với thuật ngữ "sémaphore" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Cột có thiết bị báo hiệu bên đường ray đã chuyển sang màu đỏ, cho biết tàu hỏa sắp đi qua.)
- (Người điều khiển tàu phải nhìn vào cột báo hiệu trước khi cho tàu đi qua nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột tín hiệu giao thông": cột có đèn tín hiệu dùng để điều khiển xe cộ trên đường bộ.
- Cột tín hiệu giao thông ở ngã tư bị hỏng, gây ùn tắc. (Cột đèn báo hiệu tại giao lộ bị trục trặc, làm kẹt xe.)
"cột tín hiệu hàng hải": cột có thiết bị báo hiệu dùng trong điều hướng tàu thuyền.
- Cột tín hiệu hàng hải được đặt ở cửa sông để hướng dẫn tàu ra vào. (Cột báo hiệu trên biển được lắp đặt ở cửa sông để chỉ đường cho tàu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
Cột (danh từ): vật thể dài, thẳng đứng, thường làm bằng bê tông, sắt hoặc gỗ.
- Cột điện cao thế đứng sừng sững giữa cánh đồng. (Cột trụ dài dùng để treo dây điện đứng vững chãi giữa cánh đồng.)
Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu hoặc thông tin được truyền đi để báo hiệu điều gì đó.
- Tín hiệu đèn xanh cho phép xe đi tiếp. (Dấu hiệu ánh sáng màu xanh cho phép xe tiếp tục di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Cột báo hiệu: cột có thiết bị dùng để phát tín hiệu.
- Cột đèn tín hiệu: cột có gắn đèn báo hiệu (thường dùng trong giao thông đường bộ).
Thành ngữ liên quan
- Cột tín hiệu báo động: cột tín hiệu được kích hoạt để cảnh báo nguy hiểm.
- Cột tín hiệu báo động vang lên khi có sự cố trên đường ray. (Cột báo hiệu phát tín hiệu cảnh báo khi xảy ra sự cố trên đường sắt.)